Romanian Super Liga23:00 ngày 18/08/2025

Arges
2 - 0

FC Otelul Galati
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốFC Otelul Galati
1Chỉ số 80
3Chỉ số 29
1Chỉ số 32
67Chỉ số 2481
6Chỉ số 213
7Chỉ số 227
44Chỉ số 2556
82Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-39126635162724301721
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#7

A.Bettaieb#14

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#22

A.Bettaieb#11

A.Bettaieb#43

A.Bettaieb#99

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#15

A.Bettaieb#33

A.Bettaieb#23
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-3-312314881781811779
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zhelev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Živulić#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lopes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kaju#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ciobanu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Lameira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Paulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Paulinho#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Patrick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patrick#3

Patrick#22

Patrick#20

Patrick#14

Patrick#19

Patrick#32

Patrick#7

Patrick#15

Patrick#24

Patrick#23

Patrick#30

Patrick#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
FC Botosani3 - 1
Arges
Arges6 - 1
CS Viitorul Daesti
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj0 - 2
Arges
Arges9 - 0
CS Vulturii Farcasesti
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Arges2 - 0
FC Dinamo 1948
Arges1 - 0
Muscelul Campulung
NK Radomlje1 - 2
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta3 - 2
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati2 - 1
AFC Metalul Buzau
FC Otelul Galati1 - 2
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati0 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 3
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#12#20#30#41#53#60#70
FC Otelul Galati
#10#20#30#42#59#60#70
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
AFC Hermannstadt
Metaloglobus