Sweden Superettan00:00 ngày 30/04/2025

Falkenberg
2 - 1

Orebro SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkenbergChỉ sốOrebro SK
0Chỉ số 33
1Chỉ số 80
146Chỉ số 23147
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2483
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 216
3Chỉ số 24
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-2145238163028171021
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Hansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Källström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shahin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
albin andersson#21 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albin andersson#14

albin andersson#19

albin andersson#31
albin andersson#2
albin andersson#26

albin andersson#12

albin andersson#18
Orebro SK
Sơ đồ 4-2-3-11361611722219217
Đội hình xuất phát

M.Pahlsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
o.kack#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Bajrovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Söderström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kroon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Shlimon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Alperud#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Yakoub#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.H.Ghasem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Holmberg#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Holmberg#10
K.Holmberg#15
K.Holmberg#8
K.Holmberg#18

K.Holmberg#30

K.Holmberg#14
K.Holmberg#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orebro SK3 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Orebro SK
Orebro SK1 - 2
Falkenberg
Orebro SK4 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 0
Orebro SK
Orebro SK3 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 3
Orebro SK
Orebro SK2 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 0
Orebro SK
Falkenberg1 - 3
Orebro SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
Vasteras SK FK1 - 0
Falkenberg
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
Norrby IF1 - 1
Falkenberg
Falkenberg3 - 0
Lunds BK
Falkenberg1 - 0
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro SK
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Varbergs BoIS FC2 - 1
Orebro SK
Orebro SK0 - 2
Vasteras SK FK
Orebro SK1 - 3
Brommapojkarna
Orebro SK2 - 2
IF Karlstad Fotboll
Orebro SK3 - 1
Ostersunds FK
Orebro SK1 - 2
Karlbergs BK
IFK Norrkoping FK4 - 2
Orebro SK
GAIS4 - 1
Orebro SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkenberg
#12#21#30#40#53#60#70
Orebro SK
#11#21#30#43#54#60#70
Kalmar
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall
Sandvikens IF
Utsiktens BK
Trelleborgs FF
Umea FC