Sweden Superettan00:00 ngày 17/05/2025

Falkenberg
0 - 0

Kalmar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FalkenbergChỉ sốKalmar
5Chỉ số 228
34Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
0Chỉ số 30
69Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-21184238193028171410
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Shears#14 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Shahin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Shahin#3
L.Shahin#21

L.Shahin#12
L.Shahin#26
L.Shahin#2
L.Shahin#16

L.Shahin#31
Kalmar
Sơ đồ 4-3-31263947319232110911
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ylätupa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Magashy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Jebara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Stolt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Olusanya#32
A.Olusanya#16
A.Olusanya#20
A.Olusanya#28

A.Olusanya#5

A.Olusanya#27

A.Olusanya#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kalmar0 - 0
Falkenberg
Falkenberg0 - 2
Kalmar
Kalmar2 - 3
Falkenberg
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Kalmar3 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 2
Kalmar
Kalmar4 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 3
Kalmar
Kalmar3 - 0
Falkenberg
Kalmar3 - 1
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
Vasteras SK FK1 - 0
Falkenberg
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
IFK Varnamo1 - 0
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Vasteras SK FK2 - 2
Kalmar
Helsingborgs1 - 5
Kalmar
Kalmar2 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold1 - 3
Kalmar
Kalmar1 - 0
GIF Sundsvall
Sandvikens IF0 - 0
Kalmar
Kalmar0 - 0
Osters IF
Kalmar0 - 1
Halmstads
Kalmar1 - 2
KongsvingerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Falkenberg
#10#20#30#40#54#60#70
Kalmar
#10#20#30#40#51#60#70
Landskrona BoIS
Umea FC