Sweden Superettan00:00 ngày 08/04/2025

IK Brage
0 - 2

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK BrageChỉ sốFalkenberg
107Chỉ số 2458
18Chỉ số 228
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
172Chỉ số 23102
7Chỉ số 23
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Brage
Sơ đồ 4-4-2122234118107919
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Weilid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Walemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Stensson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.T.Wikstrom#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Brkic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Brkic#20

H.Brkic#33

H.Brkic#6

H.Brkic#5
H.Brkic#23

H.Brkic#13

H.Brkic#17
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-2145238163028171022
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Hansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bertilsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Källström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shahin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Ekblom#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Ekblom#19

V.Ekblom#14
V.Ekblom#21

V.Ekblom#12
V.Ekblom#26
V.Ekblom#2

V.Ekblom#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkenberg1 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
Falkenberg
Falkenberg3 - 2
IK Brage
IK Brage3 - 4
Falkenberg
IK Brage0 - 1
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 2
IK Brage
IK Brage2 - 2
Falkenberg
Falkenberg0 - 2
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
Landskrona BoIS2 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Vasteras SK FK1 - 1
IK Brage
Orgryte3 - 1
IK Brage
IK Brage0 - 1
Elfsborg
Brommapojkarna0 - 0
IK Brage
Sandvikens IF2 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 0
GIF Sundsvall
IK Brage3 - 0
Falu BS FK
Ostersunds FK1 - 1
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
Norrby IF1 - 1
Falkenberg
Falkenberg3 - 0
Lunds BK
Falkenberg1 - 0
Ariana
Trelleborgs FF2 - 0
Falkenberg
Tvaakers IF1 - 2
Falkenberg
Landskrona BoIS0 - 4
FalkenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Brage
#10#20#30#42#57#60#70
Falkenberg
#12#21#30#42#53#60#70
Kalmar
IK Oddevold
Utsiktens BK
Orebro SK
Umea FC