Sweden Superettan20:00 ngày 10/05/2025

Utsiktens BK
2 - 2

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utsiktens BKChỉ sốFalkenberg
4Chỉ số 32
57Chỉ số 2463
12Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
11Chỉ số 224
4Chỉ số 23
44Chỉ số 2341
Lineup
Đội hình trận đấu
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-3-3123334131025117916
Đội hình xuất phát

O.Gustafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alvin karlsson#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.tokpah#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Bohm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mass sise#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Johansson#26

A.Johansson#24

A.Johansson#75
A.Johansson#12

A.Johansson#8

A.Johansson#3

A.Johansson#17
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-21184523193028171014
Đội hình xuất phát

a.andersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Hansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lindberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Shahin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Shears#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Shears#12
I.Shears#20
I.Shears#26
I.Shears#2
I.Shears#16

I.Shears#8

I.Shears#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Utsiktens BK1 - 2
Falkenberg
Falkenberg1 - 3
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 3
Falkenberg
Utsiktens BK0 - 4
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Vasteras SK FK
Utsiktens BK4 - 1
Sandvikens IF
Landskrona BoIS2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 2
IK Oddevold
Orgryte2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 4
IFK Goteborg
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
Utsiktens BK2 - 1
Skovde AIK
Vasteras SK FK2 - 1
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Orgryte4 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 1
Orebro SK
Falkenberg2 - 2
IK Oddevold
Vasteras SK FK1 - 0
Falkenberg
IK Brage0 - 2
Falkenberg
Falkenberg2 - 2
Varbergs BoIS FC
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
Helsingborgs2 - 1
Falkenberg
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
Norrby IF1 - 1
FalkenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utsiktens BK
#12#20#30#44#54#60#70
Falkenberg
#12#21#30#42#53#60#70
Kalmar
Ostersunds FK
Trelleborgs FF
Umea FC