Portuguese Primera Liga22:30 ngày 26/10/2025

Estoril
1 - 1

Nacional da Madeira
Thống kê
Thống kê trận đấu
EstorilChỉ sốNacional da Madeira
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 33
6Chỉ số 25
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
100Chỉ số 2386
52Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Estoril
Sơ đồ 4-4-21544252022610121419
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tsoungui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Carvalho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lacximicant#16

A.Lacximicant#21

A.Lacximicant#70

A.Lacximicant#55

A.Lacximicant#9

A.Lacximicant#7

A.Lacximicant#17

A.Lacximicant#4

A.Lacximicant#90
Nacional da Madeira
Sơ đồ 4-3-312343852861599911
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aurélio#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Santos#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gomes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Liziero#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dias#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Labidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Ruan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ramírez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

PauloBóia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

PauloBóia#7

PauloBóia#33

PauloBóia#19

PauloBóia#50

PauloBóia#16

PauloBóia#26

PauloBóia#22

PauloBóia#18

PauloBóia#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional da Madeira2 - 2
Estoril
Estoril1 - 0
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
Estoril
Estoril1 - 2
Nacional da Madeira
Estoril2 - 1
Nacional da Madeira
Estoril0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 1
Estoril
Nacional da Madeira2 - 1
Estoril
Nacional da Madeira4 - 1
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
CF Os Belenenses1 - 2
Estoril
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril0 - 1
Santa Clara
CD Tondela2 - 2
Estoril
Vitoria Guimaraes3 - 2
Estoril
Estoril1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril0 - 3
MillwallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional da Madeira
ADC Rebordelo1 - 3
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira3 - 2
Moreirense
Sporting Braga0 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Porto1 - 0
Nacional da Madeira
Casa Pia AC0 - 2
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira1 - 4
Sporting CP
Rio Ave1 - 1
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira0 - 2
Gil Vicente
Maritimo3 - 0
Nacional da MadeiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Estoril
#11#20#30#43#56#60#70
Nacional da Madeira
#11#21#30#43#55#60#70
Benfica
FC Famalicao
Alverca