Portuguese Primera Liga02:15 ngày 04/10/2025

Casa Pia AC
2 - 2

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốEstoril
6Chỉ số 227
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2435
5Chỉ số 213
3Chỉ số 33
118Chỉ số 2385
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-3221862772427443291014
Đội hình xuất phát

D.Azevedo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Rocha#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pérez#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nhaga#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sousa#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Livramento#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sousa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sousa#12

M.Sousa#20

M.Sousa#1

M.Sousa#9

M.Sousa#8

M.Sousa#24

M.Sousa#4

M.Sousa#21

M.Sousa#90
Estoril
Sơ đồ 3-4-3144254227102499912
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Carvalho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Lominadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Guitane#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Marques#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#45

J.Carvalho#16

J.Carvalho#5

J.Carvalho#55

J.Carvalho#17

J.Carvalho#19

J.Carvalho#14

J.Carvalho#90

J.Carvalho#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 3
Estoril
Estoril0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Estoril
Estoril4 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Estoril2 - 0
Casa Pia AC
Estoril1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Estoril
Estoril4 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Nacional da Madeira
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Alverca2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
SL Benfica B
Casa Pia AC0 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
Estoril0 - 1
Santa Clara
CD Tondela2 - 2
Estoril
Vitoria Guimaraes3 - 2
Estoril
Estoril1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Estoril0 - 3
Millwall
Estoril0 - 0
Nottingham Forest
Estoril2 - 3
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#12#22#30#43#56#60#70
Estoril
#12#21#30#43#57#60#70
Benfica
Sporting Braga
Rio Ave