Portuguese Primera Liga03:30 ngày 03/11/2025

FC Porto
2 - 1

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốSporting Braga
75Chỉ số 23134
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
5Chỉ số 227
20Chỉ số 2464
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-399205474822867911
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Gomes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pepê#27

Pepê#10

Pepê#17

Pepê#13

Pepê#21

Pepê#14

Pepê#52

Pepê#6

Pepê#47
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-31214262027295101821
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Grillitsch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Horta#21 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Horta#17

R.Horta#15

R.Horta#9

R.Horta#8

R.Horta#12

R.Horta#77

R.Horta#39

R.Horta#4

R.Horta#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Porto2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 2
FC Porto
Sporting Braga0 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
FC Porto
FC Porto1 - 0
Sporting Braga
FC Porto2 - 3
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Moreirense1 - 2
FC Porto
Nottingham Forest2 - 0
FC Porto
Celoricense0 - 4
FC Porto
FC Porto0 - 0
Benfica
FC Porto2 - 1
Crvena Zvezda
FC Arouca0 - 4
FC Porto
Red Bull Salzburg0 - 1
FC Porto
Rio Ave0 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 0
Nacional da Madeira
Sporting CP1 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Santa Clara
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Sporting Braga2 - 0
Crvena Zvezda
GD Braganca0 - 1
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Celtic F.C.0 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Nacional da Madeira
Sporting Braga1 - 0
Feyenoord
Vitoria Guimaraes1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#12#21#30#43#52#60#70
Sporting Braga
#11#20#30#43#53#60#70
FC Famalicao
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD