Egyptian Premier League01:00 ngày 29/01/2026

Al Masry
3 - 2

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốCeramica Cleopatra FC
3Chỉ số 32
91Chỉ số 2384
2Chỉ số 25
7Chỉ số 224
0Chỉ số 81
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
25Chỉ số 2435
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-3-31636351337814332510
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nader#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.A.Mansour#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ahmed Abd El Fattah Sharaf#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Ali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Omar El Saeey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Temine#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Bambo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bambo#1

K.Bambo#11

K.Bambo#18

K.Bambo#27

K.Bambo#9

K.Bambo#15

K.Bambo#23

K.Bambo#20

K.Bambo#30
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-118265271747231128
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Samir#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Walid#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Lakay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ougola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Amr Kalawa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Amr Kalawa#13

Amr Kalawa#19

Amr Kalawa#14

Amr Kalawa#9

Amr Kalawa#37

Amr Kalawa#33

Amr Kalawa#24

Amr Kalawa#3

Amr Kalawa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 3
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 4
Al Masry
Al Masry1 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Zamalek SC0 - 0
Al Masry
ZED FC0 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Smouha SC
Haras El Hodood0 - 1
Al Masry
Al Masry4 - 2
Dikernis SC
Al Masry1 - 0
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Al Masry
ZESCO United Ndola2 - 3
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#13#22#30#43#52#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#12#21#30#42#55#60#70
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
El Gounah
Ismaily SC