Egyptian Premier League21:00 ngày 17/02/2025

Ceramica Cleopatra FC
2 - 2

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốEnppi
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
76Chỉ số 2436
3Chỉ số 32
127Chỉ số 23115
5Chỉ số 21
13Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-1125172728147101915
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Amr Kalawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Toni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mahmoud Zalaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Issa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#29

F.Lakay#22

F.Lakay#20

F.Lakay#21

F.Lakay#23

F.Lakay#24

F.Lakay#72
F.Lakay#34

F.Lakay#77
Enppi
Sơ đồ 5-3-2114586301144479
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shakshak#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Sabeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Adel#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

m.hamed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Dowidar#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kalousha#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Kamal#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AminAoufa#27

A.AminAoufa#16
A.AminAoufa#12

A.AminAoufa#20

A.AminAoufa#10

A.AminAoufa#22

A.AminAoufa#17
A.AminAoufa#42
A.AminAoufa#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
Ceramica Cleopatra FC4 - 2
Enppi
Enppi1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Enppi
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Enppi
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Enppi
Enppi2 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Pharco
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
La Viena
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Enppi0 - 1
Bank El Ahly
Al Masry2 - 1
Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Petrojet0 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Enppi0 - 0
Al Ahly FC
ZED FC0 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#12#22#30#43#55#60#70
Enppi
#12#21#30#42#51#60#70
Pyramids FC
Zamalek SC
El Gounah
Modern Sport FC