Egyptian Premier League02:30 ngày 21/02/2026

Pyramids FC
1 - 0

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốCeramica Cleopatra FC
72Chỉ số 2528
226Chỉ số 2397
9Chỉ số 22
100Chỉ số 2427
9Chỉ số 224
0Chỉ số 41
13Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-1115342933141817309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hafez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HamedHamdan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zico#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#7

F.Mayele#6

F.Mayele#32

F.Mayele#25

F.Mayele#11

F.Mayele#19

F.Mayele#27

F.Mayele#28

F.Mayele#80
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-11822824517107231127
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Amr Kalawa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Arthu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Lakay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ougola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Sayed#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sayed#4

H.Sayed#13

H.Sayed#34

H.Sayed#3

H.Sayed#33

H.Sayed#77

H.Sayed#14

H.Sayed#22

H.Sayed#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 5
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 1
Power Dynamos
Enppi1 - 2
Pyramids FC
Rivers United1 - 4
Pyramids FC
Smouha SC2 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Renaissance de Berkane
Pyramids FC1 - 1
El Gounah
Renaissance de Berkane0 - 0
Pyramids FC
El Gounah0 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 7
Petrojet
Wadi Degla SC4 - 0
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#11#20#30#42#59#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#10#20#31#41#52#60#70
ZED FC
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Haras El Hodood
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia