Egyptian Premier League02:30 ngày 01/03/2026

Wadi Degla SC
1 - 1

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wadi Degla SCChỉ sốCeramica Cleopatra FC
1Chỉ số 32
42Chỉ số 2453
79Chỉ số 23112
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
2Chỉ số 224
4Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Al Masry1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
El Mokawloon El Arab
Al Ahly FC3 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC4 - 0
Pyramids FC
Bank El Ahly2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
El Gounah
Modern Sport FC0 - 3
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ismaily SC
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 2
Ghazl El Mahallah
Al Masry3 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wadi Degla SC
#11#20#30#41#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#11#20#30#42#56#60#70
ZED FC
Smouha SC
Petrojet
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia