Egyptian Premier League22:00 ngày 21/01/2026

Ceramica Cleopatra FC
3 - 1

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốIttihad Alexandria SC
6Chỉ số 27
2Chỉ số 2210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
60Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2428
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 213
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-11826527174112379
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Samir#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Walid#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ougola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Lakay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Issa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Kouablan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kouablan#33

F.Kouablan#37

F.Kouablan#19

F.Kouablan#14

F.Kouablan#20

F.Kouablan#28

F.Kouablan#24

F.Kouablan#13

F.Kouablan#3
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-3-312246723261311109
Đội hình xuất phát

S.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Dunga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Toni#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Wahid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.MagdyAfsha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Farid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Farid#18
F.Farid#41

F.Farid#34

F.Farid#88

F.Farid#32

F.Farid#19

F.Farid#15

F.Farid#40

F.Farid#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC5 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC4 - 4
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
El Mokawloon El Arab1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Pharco
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Abou Qir Fertilizers SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Ahly FC
Tala'ea El Gaish2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Pharco0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC3 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Al Masry
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Kahraba Ismailia
Ittihad Alexandria SC0 - 2
El Gounah
Pyramids FC2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#13#22#30#42#56#60#70
Ittihad Alexandria SC
#11#21#30#41#57#60#70
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Petrojet
Ismaily SC