Egyptian Premier League00:00 ngày 28/01/2025

Al Masry
2 - 1

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốEnppi
110Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
11Chỉ số 221
61Chỉ số 2461
2Chỉ số 31
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-1187295131461530109
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.ElArmouty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bambo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#27

S.Mohsen#21

S.Mohsen#19

S.Mohsen#33

S.Mohsen#28

S.Mohsen#20

S.Mohsen#4

S.Mohsen#8

S.Mohsen#25
Enppi
Sơ đồ 5-3-216531463017101479
Đội hình xuất phát

R. Sayed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sabeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Samir#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.hamed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Dowidar#30 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Naser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Hawash#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Shakshak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Kabou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.AminAoufa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.AminAoufa#44

A.AminAoufa#29

A.AminAoufa#13
A.AminAoufa#11

A.AminAoufa#27
A.AminAoufa#24

A.AminAoufa#8
A.AminAoufa#33

A.AminAoufa#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry0 - 0
Enppi
Enppi1 - 2
Al Masry
Enppi1 - 2
Al Masry
Al Masry2 - 0
Enppi
Enppi1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Enppi
Al Masry1 - 3
Enppi
Enppi1 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Petrojet2 - 1
Al Masry
Al Masry3 - 1
Black Bulls
Al Masry1 - 0
Pharco
Enyimba1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 0
Zamalek SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Haras El Hodood0 - 0
Al Masry
Zamalek SC1 - 0
Al Masry
Black Bulls1 - 1
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi0 - 1
Tala'ea El Gaish
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Petrojet0 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Haras El Hodood
Enppi0 - 0
Al Ahly FC
ZED FC0 - 0
Enppi
El Gounah1 - 0
Enppi
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Pharco4 - 3
Enppi
Enppi1 - 2
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#21#30#41#53#60#70
Enppi
#11#21#30#41#53#60#70
Bank El Ahly
Ittihad Alexandria SC
Smouha SC
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah