Egyptian Premier League01:00 ngày 07/02/2026

Petrojet
1 - 1

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốEnppi
34Chỉ số 2566
33Chỉ số 2450
1Chỉ số 40
82Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
4Chỉ số 229
4Chỉ số 22
3Chỉ số 211
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-4-214253112381791019
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mahmoud Shedid Kenawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mohamed Ibrahim#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Qobolwakhe sibande#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Chicoday#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.El-Badry#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.El-Badry#7

M.El-Badry#40

M.El-Badry#16

M.El-Badry#22
M.El-Badry#36

M.El-Badry#99

M.El-Badry#14

M.El-Badry#13

M.El-Badry#29
Enppi
Sơ đồ 4-4-213254311351222618
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Ibrahim#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Bodian#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Z.Kamal#6 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Oubaba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Oubaba#28

Y.Oubaba#25

Y.Oubaba#7

Y.Oubaba#15
Y.Oubaba#30
Y.Oubaba#77

Y.Oubaba#16

Y.Oubaba#8

Y.Oubaba#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrojet0 - 0
Enppi
Enppi2 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 1
Enppi
Petrojet0 - 0
Enppi
Petrojet1 - 0
Enppi
Enppi0 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 0
Enppi
Enppi1 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Zamalek SC2 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Pyramids FC0 - 7
Petrojet
Petrojet0 - 2
Modern Sport FC
El Gounah1 - 3
Petrojet
Petrojet2 - 1
Bank El Ahly
Petrojet1 - 0
Ismaily SC
Wadi Degla SC1 - 2
Petrojet
Petrojet2 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 0
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Enppi1 - 2
Smouha SC
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 2
El Mokawloon El Arab
Enppi2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Bank El Ahly0 - 0
Enppi
Pharco2 - 1
Enppi
Enppi2 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Enppi1 - 0
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish1 - 1
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#11#21#31#42#54#60#70
Enppi
#11#20#30#40#52#60#70
Al Masry
ZED FC
Haras El Hodood
Ittihad Alexandria SC
Kahraba Ismailia