Bundesliga23:30 ngày 26/04/2025

Eintracht Frankfurt
4 - 0

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốRB Leipzig
78Chỉ số 23112
3Chỉ số 224
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 24
53Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-11354334151621361911
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Collins#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#20

H.Ekitiké#6

H.Ekitiké#29

H.Ekitiké#33

H.Ekitiké#17

H.Ekitiké#8

H.Ekitiké#22

H.Ekitiké#30

H.Ekitiké#5
RB Leipzig
Sơ đồ 3-5-1-126316521171413231030
Đội hình xuất phát

M.Vandevoordt#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Geertruida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Klostermann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Nedeljkovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

CastelloLukeba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Šeško#18

B.Šeško#22

B.Šeško#9

B.Šeško#11

B.Šeško#44

B.Šeško#8

B.Šeško#27

B.Šeško#7

B.Šeško#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig2 - 1
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig3 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 1
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig2 - 0
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig2 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
FC Augsburg0 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 1
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt3 - 0
1. FC Heidenheim 1846
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
Eintracht Frankfurt0 - 1
SG Sonnenhof Grossaspach
VfL Bochum 18481 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig1 - 1
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg2 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
Borussia Dortmund
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#14#21#30#41#58#60#70
RB Leipzig
#10#20#31#41#54#60#70
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli