UEFA Europa League02:00 ngày 18/04/2025

Eintracht Frankfurt
0 - 1

Tottenham Hotspur
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốTottenham Hotspur
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2437
9Chỉ số 229
8Chỉ số 27
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 81
134Chỉ số 2378
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-140133543151619272111
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#17

H.Ekitiké#20

H.Ekitiké#42

H.Ekitiké#29

H.Ekitiké#36

H.Ekitiké#33

H.Ekitiké#18

H.Ekitiké#34

H.Ekitiké#8

H.Ekitiké#22

H.Ekitiké#30

H.Ekitiké#5
Tottenham Hotspur
Sơ đồ 4-3-3123173713153010221911
Đội hình xuất phát

G.Vicario#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Porro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Romero#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.van de Ven#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Udogie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bergvall#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Bentancur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Maddison#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Johnson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Solanke#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tel#40

M.Tel#9

M.Tel#41

M.Tel#29

M.Tel#28

M.Tel#47

M.Tel#8

M.Tel#21

M.Tel#14

M.Tel#24

M.Tel#33

M.Tel#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
Tottenham Hotspur3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 0
Tottenham HotspurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 0
1. FC Heidenheim 1846
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
Eintracht Frankfurt0 - 1
SG Sonnenhof Grossaspach
VfL Bochum 18481 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tottenham Hotspur
Wolverhampton Wanderers4 - 2
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
Tottenham Hotspur3 - 1
Southampton
Chelsea1 - 0
Tottenham Hotspur
Fulham2 - 0
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur3 - 1
AZ Alkmaar
Tottenham Hotspur2 - 2
Bournemouth AFC
AZ Alkmaar1 - 0
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur0 - 1
Manchester City
Ipswich Town1 - 4
Tottenham HotspurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#10#20#30#43#58#60#70
Tottenham Hotspur
#11#21#30#43#57#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag