Bundesliga00:30 ngày 30/03/2025

Eintracht Frankfurt
1 - 0

VfB Stuttgart
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốVfB Stuttgart
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 33
36Chỉ số 2461
13Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 41
75Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-140134321163536271911
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Brown#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tuta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#30

H.Ekitiké#6

H.Ekitiké#20

H.Ekitiké#15

H.Ekitiké#33

H.Ekitiké#18

H.Ekitiké#34

H.Ekitiké#8

H.Ekitiké#5
VfB Stuttgart
Sơ đồ 4-2-3-133292247616188279
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.AlDakhil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chabot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Millot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Führich#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Demirović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demirović#1

E.Demirović#26

E.Demirović#10

E.Demirović#15

E.Demirović#5

E.Demirović#14

E.Demirović#3

E.Demirović#25

E.Demirović#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfB Stuttgart2 - 3
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart3 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 3
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart2 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfB Stuttgart
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 1
SG Sonnenhof Grossaspach
VfL Bochum 18481 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Borussia Monchengladbach1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund1 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
FC Augsburg
VfB Stuttgart1 - 2
Borussia Monchengladbach
VfB Stuttgart1 - 4
Paris Saint Germain
1. FSV Mainz 052 - 0
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#11#20#30#41#56#60#70
VfB Stuttgart
#10#20#31#43#510#60#70
SC Freiburg
RB Leipzig
SV Werder Bremen
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846