Bundesliga22:30 ngày 13/04/2025

Eintracht Frankfurt
3 - 0

1. FC Heidenheim 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ số1. FC Heidenheim 1846
99Chỉ số 23107
41Chỉ số 2439
5Chỉ số 23
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-1401335431568201911
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Uzun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#30

H.Ekitiké#16

H.Ekitiké#27

H.Ekitiké#33

H.Ekitiké#17

H.Ekitiké#34

H.Ekitiké#21

H.Ekitiké#5

H.Ekitiké#29
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 3-4-2-11264233513392118
Đội hình xuất phát

K.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.O.Traore#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Gimber#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Krätzig#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Dorsch#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pieringer#27

M.Pieringer#8

M.Pieringer#10

M.Pieringer#9

M.Pieringer#16

M.Pieringer#20

M.Pieringer#22

M.Pieringer#31

M.Pieringer#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Heidenheim 18460 - 4
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 0
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18462 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
Eintracht Frankfurt0 - 1
SG Sonnenhof Grossaspach
VfL Bochum 18481 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Bayer 04 Leverkusen
VfL Wolfsburg0 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 1
Holstein Kiel
TSG Hoffenheim1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
FC Copenhagen
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05
FC Copenhagen1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
SC Freiburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#13#22#30#41#55#60#70
1. FC Heidenheim 1846
#10#20#30#41#53#60#70
Borussia Dortmund
FC Augsburg
FC St. Pauli