Bundesliga21:30 ngày 26/01/2025

TSG Hoffenheim
2 - 2

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG HoffenheimChỉ sốEintracht Frankfurt
0Chỉ số 40
123Chỉ số 2384
50Chỉ số 2550
16Chỉ số 225
8Chỉ số 217
71Chỉ số 2433
3Chỉ số 30
9Chỉ số 23
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-2-3-1371535251916202327733
Đội hình xuất phát

L.Philipp#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gendrey#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chaves#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Akpoguma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Jurasek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.O.Becker#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Hložek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Bischof#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Moerstedt#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Moerstedt#56

M.Moerstedt#2

M.Moerstedt#8

M.Moerstedt#21

M.Moerstedt#3

M.Moerstedt#28

M.Moerstedt#52

M.Moerstedt#34

M.Moerstedt#14
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-11344313151636272011
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kristensen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Uzun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#38

H.Ekitiké#40

H.Ekitiké#35

H.Ekitiké#29

H.Ekitiké#9

H.Ekitiké#8

H.Ekitiké#22

H.Ekitiké#19

H.Ekitiké#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt3 - 1
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt3 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim3 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 2
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt2 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 2
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim2 - 3
Tottenham Hotspur
Holstein Kiel1 - 3
TSG Hoffenheim
FC Bayern Munich5 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 1
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim3 - 1
FC Augsburg
TSG Hoffenheim1 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund1 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim0 - 0
Fotbal Club FCSB
TSG Hoffenheim1 - 1
SC Freiburg
VfL Wolfsburg3 - 0
TSG HoffenheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig2 - 1
Eintracht Frankfurt
Lyon3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Augsburg
RB Leipzig3 - 0
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18460 - 4
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim
#12#20#30#43#59#60#70
Eintracht Frankfurt
#12#21#30#40#53#60#70
Bayer 04 Leverkusen
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin
VfL Bochum 1848