UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

AS Roma
2 - 0

Eintracht Frankfurt
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-19923155561617321711
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hummels#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Paredes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Dybala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Pellegrini#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#12

A.Dovbyk#35

A.Dovbyk#4

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#92

A.Dovbyk#73

A.Dovbyk#61

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#18

A.Dovbyk#59

A.Dovbyk#19
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-4-2113354336161519118
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Chaibi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Chaibi#5

F.Chaibi#38

F.Chaibi#40

F.Chaibi#20

F.Chaibi#42

F.Chaibi#29

F.Chaibi#9

F.Chaibi#27

F.Chaibi#18

F.Chaibi#34

F.Chaibi#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Udinese1 - 2
AS Roma
AZ Alkmaar1 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 1
Genoa
Bologna2 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
Lazio
AC Milan1 - 1
AS Roma
AS Roma5 - 0
Parma
AS Roma4 - 1
Sampdoria
Como2 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 0
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig2 - 1
Eintracht Frankfurt
Lyon3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Augsburg
RB Leipzig3 - 0
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#12#21#30#41#55#60#70
Eintracht Frankfurt
#10#20#30#40#52#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
FC Viktoria Plzeň
FC Porto
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Elfsborg
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag