Netherlands Eredivisie20:30 ngày 02/02/2025

AFC Ajax
2 - 1

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốFeyenoord
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 226
83Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
3Chỉ số 32
43Chỉ số 2455
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-322337154186820923
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Berghuis#64

S.Berghuis#21

S.Berghuis#25

S.Berghuis#24

S.Berghuis#44

S.Berghuis#40

S.Berghuis#31

S.Berghuis#29

S.Berghuis#13

S.Berghuis#12

S.Berghuis#47

S.Berghuis#28
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-3222183316274723914
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieuwkoop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Bueno#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Hwang#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Moder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Paixão#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Paixão#24

I.Paixão#3

I.Paixão#39

I.Paixão#8

I.Paixão#5

I.Paixão#26

I.Paixão#21

I.Paixão#20

I.Paixão#17

I.Paixão#11

I.Paixão#15

I.Paixão#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord0 - 2
AFC Ajax
Feyenoord6 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 4
Feyenoord
Feyenoord1 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 3
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 2
Feyenoord
Feyenoord0 - 2
AFC Ajax
Feyenoord0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 0
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Rigas Futbola Skola1 - 0
AFC Ajax
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
VfB Stuttgart2 - 2
AFC Ajax
Sparta Rotterdam0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
AFC Ajax3 - 0
AFC Ajax1 - 3
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
LOSC Lille6 - 1
Feyenoord
Feyenoord3 - 0
FC Bayern Munich
Willem II1 - 1
Feyenoord
Rijnsburgse Boys1 - 4
Feyenoord
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 0
Fortuna Dusseldorf
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
MVV Maastricht1 - 2
Feyenoord
Feyenoord5 - 2
Heracles Almelo
Feyenoord4 - 2
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#12#21#30#43#57#60#70
Feyenoord
#11#20#30#42#55#60#70
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles
NEC Nijmegen
PEC Zwolle
Fortuna Sittard
Groningen
NAC Breda