UEFA Europa League03:00 ngày 24/01/2025

Eintracht Frankfurt
2 - 0

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
69Chỉ số 2531
127Chỉ số 2357
7Chỉ số 22
69Chỉ số 2428
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
8Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-11133543161527203611
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Uzun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#38

H.Ekitiké#34

H.Ekitiké#8

H.Ekitiké#22

H.Ekitiké#19

H.Ekitiké#47

H.Ekitiké#9

H.Ekitiké#29

H.Ekitiké#42

H.Ekitiké#40
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-4-290252733471580201019
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Makreckis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Bicalho#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.A.B.Romdhane#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Maiga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Traore#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Borges#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#22

B.Varga#88

B.Varga#11

B.Varga#17

B.Varga#64

B.Varga#1

B.Varga#16

B.Varga#99

B.Varga#8

B.Varga#71

B.Varga#54

B.Varga#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig2 - 1
Eintracht Frankfurt
Lyon3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Augsburg
RB Leipzig3 - 0
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18460 - 4
Eintracht Frankfurt
Midtjylland1 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Piast Gliwice1 - 0
Ferencvarosi TC
Preußen Münster0 - 0
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
PAOK Saloniki5 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TC
Ujpest FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 1
Malmo FF
Ferencvarosi TC3 - 3
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 1
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#12#20#30#43#57#60#70
Ferencvarosi TC
#10#20#30#40#52#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
FC Porto
AZ Alkmaar
Union Saint-Gilloise
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag