Northern Ireland Premier League22:00 ngày 18/01/2025

Portadown
1 - 3

Linfield FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortadownChỉ sốLinfield FC
1Chỉ số 223
9Chỉ số 27
3Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
52Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Portadown
211726192111105137
Đội hình xuất phát

B.Altintop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.McCarey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joshua ukek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Thompson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Teelan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tabu rabby minzamba#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.McCullough#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mayse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lewis·MacKinnon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eamon fyfe#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Chapman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Chapman#24

L.Chapman#9
L.Chapman#20

L.Chapman#18

L.Chapman#28

L.Chapman#4

L.Chapman#15
Linfield FC
673511629872549
Đội hình xuất phát

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cameron·Ballantyne#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.McClean#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Millar#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roscoe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Whiteside#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cooper#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Cooper#17

J.Cooper#37

J.Cooper#27

J.Cooper#1

J.Cooper#21

J.Cooper#36

J.Cooper#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Linfield FC2 - 1
Portadown
Portadown2 - 2
Linfield FC
Linfield FC3 - 1
Portadown
Portadown1 - 6
Linfield FC
Portadown0 - 3
Linfield FC
Linfield FC4 - 0
Portadown
Linfield FC1 - 0
Portadown
Portadown0 - 0
Linfield FC
Portadown2 - 3
Linfield FC
Portadown0 - 1
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portadown
Loughgall FC0 - 1
Portadown
Annagh United3 - 2
Portadown
Portadown0 - 2
Glentoran FC
Glenavon Lurgan2 - 0
Portadown
Portadown1 - 0
Crusaders
Portadown2 - 0
Cliftonville
Linfield FC2 - 1
Portadown
Portadown1 - 0
Glenavon Lurgan
Glentoran FC0 - 2
Portadown
Portadown1 - 1
Carrick Rangers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Linfield FC4 - 0
Wellington Rec
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Glenavon Lurgan
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Coleraine
Linfield FC0 - 1
Glentoran FC
Linfield FC2 - 1
Portadown
Glentoran FC1 - 0
Linfield FC
Larne FC0 - 1
Linfield FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portadown
#11#20#30#44#59#60#70
Linfield FC
#13#23#30#42#57#60#70
Ballymena United FC