Northern Ireland Premier League00:30 ngày 26/01/2025

Linfield FC
2 - 1

Cliftonville
Thống kê
Thống kê trận đấu
Linfield FCChỉ sốCliftonville
4Chỉ số 211
59Chỉ số 2541
81Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
128Chỉ số 23100
1Chỉ số 80
0Chỉ số 34
8Chỉ số 222
11Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Linfield FC
10169329827672551
Đội hình xuất phát

Charlie·Allen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cameron·Ballantyne#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cooper#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.McClean#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.McGee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matthew orr#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roscoe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Shields#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Walsh#69

D.Walsh#17

D.Walsh#37

D.Walsh#34

D.Walsh#36

D.Walsh#21

D.Walsh#1
Cliftonville
1182725819219144
Đội hình xuất phát

D.Odumosu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
piesold#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pepper#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kearney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Keaney#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hale#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Gormley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Glynn#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Curran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Conlan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Addis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Addis#6
J.Addis#24
J.Addis#37

J.Addis#13
J.Addis#40

J.Addis#28
J.Addis#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Linfield FC1 - 2
Cliftonville
Cliftonville0 - 0
Linfield FC
Cliftonville1 - 1
Linfield FC
Linfield FC1 - 1
Cliftonville
Cliftonville0 - 3
Linfield FC
Cliftonville0 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Cliftonville
Cliftonville0 - 2
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Cliftonville
Cliftonville1 - 0
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Portadown1 - 3
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Carrick Rangers FC
Linfield FC4 - 0
Wellington Rec
Glentoran FC0 - 0
Linfield FC
Linfield FC1 - 0
Glenavon Lurgan
Dungannon Swifts0 - 1
Linfield FC
Linfield FC3 - 0
Coleraine
Linfield FC0 - 1
Glentoran FC
Linfield FC2 - 1
Portadown
Glentoran FC1 - 0
Linfield FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cliftonville
Cliftonville2 - 0
Loughgall FC
Larne FC0 - 0
Cliftonville
Larne FC2 - 0
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Banbridge Rangers
Crusaders2 - 0
Cliftonville
Cliftonville1 - 2
Glentoran FC
Portadown2 - 0
Cliftonville
Armagh City0 - 3
Cliftonville
Larne FC1 - 1
Cliftonville
Cliftonville4 - 0
Loughgall FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Linfield FC
#12#20#30#40#511#60#70
Cliftonville
#11#20#30#44#51#60#70
Ballymena United FC