Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 08/11/2025

FC Utrecht Youth
1 - 2

Emmen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốEmmen
1Chỉ số 30
79Chỉ số 23121
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 2212
38Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314586107911
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wegen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.kloosterboer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.vanOmmeren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Ohio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Demircan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demircan#19

E.Demircan#21

E.Demircan#13
E.Demircan#18

E.Demircan#15

E.Demircan#16

E.Demircan#12
E.Demircan#32

E.Demircan#31

E.Demircan#20

E.Demircan#17
Emmen
Sơ đồ 4-3-3383664178251977911
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Everink#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

ostergaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Kongolo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Jensen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Gerezgiher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Postema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Amadin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Amadin#14

N.Amadin#23

N.Amadin#21

N.Amadin#16

N.Amadin#24

N.Amadin#27

N.Amadin#22

N.Amadin#34

N.Amadin#1

N.Amadin#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Emmen2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Emmen
FC Utrecht Youth2 - 3
Emmen
Emmen2 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
Emmen
Emmen0 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Emmen
Emmen0 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
MVV Maastricht
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
AZ Alkmaar Youth
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Emmen2 - 2
RKC Waalwijk
Hoogeveen1 - 0
Emmen
Ajax Amsterdam U210 - 1
Emmen
VVV Venlo4 - 0
Emmen
Emmen6 - 0
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Emmen
Emmen2 - 4
Vitesse Arnhem
MVV Maastricht1 - 0
Emmen
Emmen2 - 0
Dordrecht
Emmen1 - 1
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#11#21#30#41#56#60#70
Emmen
#12#20#30#40#57#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag
Den Bosch
De Graafschap
Willem II