Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 01/03/2025

Dordrecht
3 - 0

Emmen
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốEmmen
22Chỉ số 2458
80Chỉ số 23126
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-163315175682810209
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Slory#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Schuurman#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.v.d.Sluijs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Haen#18

D.Haen#16

D.Haen#19

D.Haen#14

D.Haen#4

D.Haen#2

D.Haen#23

D.Haen#13

D.Haen#24

D.Haen#12

D.Haen#21
Emmen
Sơ đồ 4-2-3-1382346277261082418
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hammouti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.t.Wierik#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Schouten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Rhein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Wagner#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hawkins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nsona#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.evina#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.evina#2

F.evina#22

F.evina#21

F.evina#46

F.evina#3
F.evina#14

F.evina#11
F.evina#34
F.evina#5
F.evina#17

F.evina#1

F.evina#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Emmen1 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Emmen
Emmen2 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Emmen
Emmen2 - 4
Dordrecht
Emmen4 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Emmen
Emmen2 - 1
Dordrecht
Emmen1 - 3
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Excelsior SBV1 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
FC Eindhoven
Roda JC0 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 2
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
Helmond Sport1 - 2
Emmen
FC Oss0 - 4
Emmen
Emmen1 - 2
Volendam
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Emmen4 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap4 - 0
Emmen
Emmen1 - 2
FC Eindhoven
Emmen2 - 5
Rot-Weiss Essen
Emmen0 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth1 - 1
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#13#21#30#40#53#60#70
Emmen
#10#20#30#40#53#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag
VVV Venlo
MVV Maastricht
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth