USL Championship06:05 ngày 11/05/2025

Hartford Athletic
0 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốDetroit City
44Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 33
8Chỉ số 228
39Chỉ số 2449
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 4-3-377221541929410168111
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Presthus#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Careaga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jack Panayotou#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

adewale obalola#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ngalina#9

M.Ngalina#71
M.Ngalina#29

M.Ngalina#17

M.Ngalina#6

M.Ngalina#8
M.Ngalina#28
M.Ngalina#44
Detroit City
Sơ đồ 3-4-321124302392439237
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gasso#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Guenzatti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Smith#99

D.Smith#10
D.Smith#45

D.Smith#11

D.Smith#91

D.Smith#13
D.Smith#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 0
Detroit City
Detroit City3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Portland Hearts of Pine
Hartford Athletic1 - 0
Birmingham Legion
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Portland Hearts of Pine0 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 0
New York Shockers
Lexington2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
New England RevolutionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Chicago Fire4 - 0
Detroit City
Indy Eleven2 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 0
Rhode Island
Detroit City3 - 1
Westchester SC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 2
Birmingham Legion
Colorado Springs1 - 2
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#10#20#30#43#54#60#70
Detroit City
#10#20#30#43#57#60#70
North Carolina
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights