English Football League Championship18:30 ngày 18/04/2025

Derby County
0 - 1

Luton Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derby CountyChỉ sốLuton Town
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
99Chỉ số 2392
100Chỉ số 2427
9Chỉ số 24
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Derby County
Sơ đồ 3-4-33161225228323111018
Đội hình xuất phát

J.Vickers#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Phillips#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Wilson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Armstrong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Forsyth#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mendez-Laing#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Yates#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Harness#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Harness#48

M.Harness#17

M.Harness#7

M.Harness#19

M.Harness#13

M.Harness#8

M.Harness#33

M.Harness#21

M.Harness#16
Luton Town
Sơ đồ 3-5-2242863251281821922
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makosso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Naismith#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Alli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Fanne#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Fanne#15

L.Fanne#20

L.Fanne#13

L.Fanne#37

L.Fanne#44

L.Fanne#14

L.Fanne#46

L.Fanne#16

L.Fanne#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luton Town2 - 1
Derby County
Luton Town1 - 0
Derby County
Derby County2 - 2
Luton Town
Derby County2 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 1
Derby County
Luton Town3 - 2
Derby County
Derby County2 - 0
Luton Town
Derby County1 - 0
Luton Town
Luton Town0 - 2
Derby County
Luton Town1 - 0
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Portsmouth2 - 2
Derby County
Derby County0 - 0
Burnley
Swansea City1 - 0
Derby County
Derby County2 - 0
Preston North End
Plymouth Argyle2 - 3
Derby County
Derby County2 - 0
Coventry City
Derby County2 - 1
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
Derby County
Derby County0 - 1
Millwall
Queens Park Rangers4 - 0
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Luton Town0 - 1
Blackburn Rovers
Stoke City1 - 1
Luton Town
Luton Town1 - 1
Leeds United
Hull City0 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 0
Middlesbrough
Cardiff City1 - 2
Luton Town
Burnley4 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Watford2 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 1
Plymouth ArgyleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derby County
#10#20#30#42#59#60#70
Luton Town
#11#21#30#42#54#60#70
Sheffield United
Sunderland
Bristol City
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Norwich City
Oxford United