English Football League Championship02:45 ngày 20/02/2025

Luton Town
1 - 1

Plymouth Argyle
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luton TownChỉ sốPlymouth Argyle
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
14Chỉ số 222
84Chỉ số 2431
10Chỉ số 22
127Chỉ số 2364
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Luton Town
Sơ đồ 3-5-22461232520138454411
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Naismith#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Nakamba#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

SelvågNordås#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Adebayo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Adebayo#26

E.Adebayo#2

E.Adebayo#37

E.Adebayo#23

E.Adebayo#38

E.Adebayo#19

E.Adebayo#47

E.Adebayo#21

E.Adebayo#5
Plymouth Argyle
Sơ đồ 3-4-2-1214025442920417281115
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Taloverov#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Pálsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sorinola#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Randell#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Houghton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Puchacz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hajal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Wright#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Bundu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bundu#30

M.Bundu#26

M.Bundu#6

M.Bundu#14

M.Bundu#3

M.Bundu#2

M.Bundu#18

M.Bundu#31

M.Bundu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Plymouth Argyle3 - 1
Luton Town
Plymouth Argyle0 - 0
Luton Town
Luton Town5 - 1
Plymouth Argyle
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 3
Luton Town
Plymouth Argyle0 - 1
Luton Town
Luton Town1 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Plymouth Argyle
Luton Town2 - 0
Plymouth ArgyleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Luton Town0 - 1
Sheffield United
Sunderland2 - 0
Luton Town
Sheffield Wednesday1 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Millwall
Oxford United3 - 2
Luton Town
Luton Town0 - 0
Preston North End
Nottingham Forest2 - 0
Luton Town
Queens Park Rangers2 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Norwich City
Swansea City2 - 1
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Blackburn Rovers2 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Plymouth Argyle1 - 0
Liverpool
Plymouth Argyle2 - 1
West Bromwich Albion
Sunderland2 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 5
Burnley
Plymouth Argyle0 - 1
Queens Park Rangers
Plymouth Argyle1 - 1
Oxford United
Brentford0 - 1
Plymouth Argyle
Stoke City0 - 0
Plymouth ArgyleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luton Town
#11#20#30#40#510#60#70
Plymouth Argyle
#11#20#30#42#52#60#70
Leeds United
Coventry City
Bristol City
Middlesbrough
Watford
Portsmouth
Derby County
Hull City
Cardiff City