English Football League Championship19:30 ngày 29/03/2025

Hull City
0 - 1

Luton Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hull CityChỉ sốLuton Town
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
10Chỉ số 24
111Chỉ số 2383
71Chỉ số 2436
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Hull City
Sơ đồ 4-2-3-112546192044452830
Đội hình xuất phát

I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Coyle#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Hughes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McLoughlin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Alzate#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Puerta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kamara#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Palmer#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kyle Joseph#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Gelhardt#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gelhardt#37

J.Gelhardt#27

J.Gelhardt#32

J.Gelhardt#16

J.Gelhardt#15

J.Gelhardt#23

J.Gelhardt#24

J.Gelhardt#48

J.Gelhardt#17
Luton Town
Sơ đồ 3-5-2242861645201883911
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makosso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Burke#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Bell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Adebayo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Adebayo#2

E.Adebayo#44

E.Adebayo#37

E.Adebayo#12

E.Adebayo#23

E.Adebayo#22

E.Adebayo#14

E.Adebayo#21

E.Adebayo#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luton Town1 - 0
Hull City
Luton Town0 - 0
Hull City
Hull City0 - 2
Luton Town
Hull City1 - 3
Luton Town
Luton Town1 - 0
Hull City
Hull City0 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 3
Hull City
Luton Town1 - 2
Hull City
Hull City0 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 3
Hull CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hull City
West Bromwich Albion1 - 1
Hull City
Hull City2 - 1
Oxford United
Bristol City1 - 1
Hull City
Hull City2 - 0
Plymouth Argyle
Cardiff City1 - 0
Hull City
Sunderland0 - 1
Hull City
Hull City1 - 1
Norwich City
Burnley2 - 0
Hull City
Hull City1 - 2
Stoke City
Sheffield United0 - 3
Hull CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Luton Town0 - 0
Middlesbrough
Cardiff City1 - 2
Luton Town
Burnley4 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Watford2 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Luton Town0 - 1
Sheffield United
Sunderland2 - 0
Luton Town
Sheffield Wednesday1 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
MillwallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hull City
#10#20#30#40#510#60#70
Luton Town
#11#20#30#40#54#60#70
Leeds United
Coventry City
Blackburn Rovers
Swansea City
Queens Park Rangers
Derby County
Preston North End