English Football League Championship18:30 ngày 05/04/2025

Luton Town
1 - 1

Leeds United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luton TownChỉ sốLeeds United
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
34Chỉ số 2566
93Chỉ số 23108
0Chỉ số 25
53Chỉ số 2448
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Luton Town
Sơ đồ 3-5-2242863252081845911
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makosso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Adebayo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Adebayo#44

E.Adebayo#37

E.Adebayo#12

E.Adebayo#23

E.Adebayo#16

E.Adebayo#22

E.Adebayo#14

E.Adebayo#21

E.Adebayo#47
Leeds United
Sơ đồ 4-2-3-12626532247291410
Đội hình xuất phát

K.Darlow#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Struijk#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Firpo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tanaka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Ampadu#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.James#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Gnonto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Solomon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Piroe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Piroe#11

J.Piroe#39

J.Piroe#33

J.Piroe#17

J.Piroe#1

J.Piroe#44

J.Piroe#25

J.Piroe#9

J.Piroe#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leeds United3 - 0
Luton Town
Leeds United1 - 1
Luton Town
Luton Town1 - 2
Leeds United
Luton Town0 - 1
Leeds United
Luton Town1 - 1
Leeds United
Leeds United1 - 0
Luton Town
Leeds United1 - 0
Luton Town
Luton Town5 - 1
Leeds United
Leeds United2 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 0
Leeds UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Hull City0 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 0
Middlesbrough
Cardiff City1 - 2
Luton Town
Burnley4 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Watford2 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Luton Town0 - 1
Sheffield United
Sunderland2 - 0
Luton Town
Sheffield Wednesday1 - 1
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leeds United
Leeds United2 - 2
Swansea City
Queens Park Rangers2 - 2
Leeds United
Leeds United2 - 0
Millwall
Portsmouth1 - 0
Leeds United
Leeds United1 - 1
West Bromwich Albion
Sheffield United1 - 3
Leeds United
Leeds United2 - 1
Sunderland
Watford0 - 4
Leeds United
Leeds United0 - 2
Millwall
Coventry City0 - 2
Leeds UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luton Town
#11#21#30#41#50#60#70
Leeds United
#11#21#30#42#55#60#70
Bristol City
Blackburn Rovers
Norwich City
Oxford United
Stoke City
Derby County
Preston North End