English Football League Championship22:00 ngày 01/03/2025

Middlesbrough
1 - 0

Derby County
Thống kê
Thống kê trận đấu
MiddlesbroughChỉ sốDerby County
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
110Chỉ số 2389
66Chỉ số 2429
12Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Middlesbrough
Sơ đồ 4-2-3-132151263018721112022
Đội hình xuất phát

M.Travers#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dijksteel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ayling#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Fry#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Borges#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Morris#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Hackney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Forss#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Whittaker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Finn·Azaz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Conway#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Conway#4
T.Conway#46

T.Conway#28

T.Conway#23

T.Conway#16

T.Conway#29

T.Conway#49

T.Conway#9

T.Conway#10
Derby County
Sơ đồ 4-2-3-1124632032287181910
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Nyambe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Forsyth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Elder#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Armstrong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Barkhuizen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Harness#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Jackson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Yates#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Yates#31

J.Yates#16

J.Yates#15

J.Yates#21

J.Yates#9

J.Yates#12

J.Yates#8

J.Yates#17
J.Yates#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derby County1 - 0
Middlesbrough
Middlesbrough4 - 1
Derby County
Derby County0 - 0
Middlesbrough
Derby County2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough3 - 0
Derby County
Middlesbrough2 - 2
Derby County
Derby County2 - 0
Middlesbrough
Derby County1 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough1 - 1
Derby County
Derby County1 - 2
MiddlesbroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middlesbrough
Stoke City1 - 3
Middlesbrough
Bristol City2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Watford
Sheffield United3 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 3
Sunderland
Preston North End2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough2 - 0
West Bromwich Albion
Portsmouth2 - 1
Middlesbrough
Middlesbrough0 - 1
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 1
Cardiff CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County0 - 1
Millwall
Queens Park Rangers4 - 0
Derby County
Derby County0 - 0
Oxford United
Norwich City1 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sheffield United
Cardiff City2 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sunderland
Derby County0 - 2
Watford
Leyton Orient1 - 1
Derby County
Bristol City1 - 0
Derby CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middlesbrough
#11#20#30#41#55#60#70
Derby County
#10#20#30#42#53#60#70
Leeds United
Burnley
Coventry City
Swansea City
Sheffield Wednesday
Hull City
Luton Town
Plymouth Argyle