English Football League Championship22:00 ngày 15/03/2025

Plymouth Argyle
2 - 3

Derby County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Plymouth ArgyleChỉ sốDerby County
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2390
58Chỉ số 2446
0Chỉ số 33
8Chỉ số 224
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Plymouth Argyle
Sơ đồ 3-4-2-1214025621841791115
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Taloverov#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Kornel·Szucs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Mumba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gyabi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Houghton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Puchacz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hardie#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Wright#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Bundu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bundu#19

M.Bundu#44

M.Bundu#14

M.Bundu#3

M.Bundu#35

M.Bundu#31

M.Bundu#8

M.Bundu#28

M.Bundu#34
Derby County
Sơ đồ 3-5-21122532322816201018
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Phillips#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Forsyth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Wilson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

H.Armstrong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Elder#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yates#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Harness#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harness#31
M.Harness#38

M.Harness#21

M.Harness#24

M.Harness#6

M.Harness#19

M.Harness#29

M.Harness#17

M.Harness#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derby County1 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 1
Derby County
Derby County2 - 3
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 0
Derby County
Derby County2 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 3
Derby County
Derby County2 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 0
Derby County
Derby County1 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 1
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Portsmouth1 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 3
Sheffield Wednesday
Hull City2 - 0
Plymouth Argyle
Manchester City3 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 1
Cardiff City
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Blackburn Rovers2 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Plymouth Argyle1 - 0
Liverpool
Plymouth Argyle2 - 1
West Bromwich AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County2 - 0
Coventry City
Derby County2 - 1
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
Derby County
Derby County0 - 1
Millwall
Queens Park Rangers4 - 0
Derby County
Derby County0 - 0
Oxford United
Norwich City1 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sheffield United
Cardiff City2 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
SunderlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Plymouth Argyle
#12#21#30#40#57#60#70
Derby County
#13#22#30#43#53#60#70
Leeds United
Burnley
Bristol City
Swansea City
Watford
Stoke City
Preston North End