English Football League Championship21:00 ngày 05/04/2025

Swansea City
1 - 0

Derby County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swansea CityChỉ sốDerby County
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
38Chỉ số 2452
4Chỉ số 23
107Chỉ số 2391
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Swansea City
Sơ đồ 5-3-222256281417483520
Đội hình xuất phát

L.Vigouroux#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Key#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Cabango#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

H.Darling#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Delcroix#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Tymon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Franco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Fulton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.O'Brien#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Pereira#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Cullen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Cullen#9

L.Cullen#41

L.Cullen#26

L.Cullen#33

L.Cullen#10

L.Cullen#31

L.Cullen#23

L.Cullen#7

L.Cullen#19
Derby County
Sơ đồ 5-3-2126122533228161819
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Wilson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Phillips#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Forsyth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

H.Armstrong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Harness#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Jackson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jackson#7
K.Jackson#48

K.Jackson#31

K.Jackson#21
K.Jackson#36

K.Jackson#33

K.Jackson#11

K.Jackson#29

K.Jackson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derby County1 - 2
Swansea City
Swansea City2 - 1
Derby County
Derby County0 - 0
Swansea City
Swansea City2 - 1
Derby County
Derby County2 - 0
Swansea City
Swansea City2 - 3
Derby County
Derby County0 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 1
Derby County
Derby County2 - 1
Swansea City
Derby County2 - 1
Swansea CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swansea City
Leeds United2 - 2
Swansea City
Swansea City0 - 2
Burnley
Watford1 - 0
Swansea City
Swansea City1 - 0
Middlesbrough
Preston North End0 - 0
Swansea City
Swansea City3 - 0
Blackburn Rovers
Stoke City3 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 1
Sheffield Wednesday
Bristol City0 - 1
Swansea City
Swansea City0 - 2
Coventry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County2 - 0
Preston North End
Plymouth Argyle2 - 3
Derby County
Derby County2 - 0
Coventry City
Derby County2 - 1
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
Derby County
Derby County0 - 1
Millwall
Queens Park Rangers4 - 0
Derby County
Derby County0 - 0
Oxford United
Norwich City1 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sheffield UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swansea City
#11#20#30#40#54#60#70
Derby County
#10#20#30#42#53#60#70
Sunderland
West Bromwich Albion
Portsmouth
Hull City
Luton Town
Cardiff City