English Football League Championship01:45 ngày 09/04/2025

Stoke City
1 - 1

Luton Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stoke CityChỉ sốLuton Town
30Chỉ số 2471
4Chỉ số 212
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
81Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Stoke City
Sơ đồ 4-2-3-11222616171564281020
Đội hình xuất phát

V.Johansson#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Tchamadeu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Phillips#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Wilmot#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.J.Bocat#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Thompson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Burger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Manhoef#42 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Baker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bae#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Gallagher#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gallagher#4

S.Gallagher#12

S.Gallagher#24

S.Gallagher#19

S.Gallagher#11

S.Gallagher#2

S.Gallagher#9

S.Gallagher#13

S.Gallagher#23
Luton Town
Sơ đồ 3-5-2242863252018845149
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makosso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Chong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Morris#37

C.Morris#12

C.Morris#15

C.Morris#23

C.Morris#16

C.Morris#22

C.Morris#47

C.Morris#21

C.Morris#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luton Town2 - 1
Stoke City
Luton Town1 - 0
Stoke City
Stoke City2 - 0
Luton Town
Stoke City1 - 2
Luton Town
Luton Town0 - 1
Stoke City
Stoke City3 - 0
Luton Town
Luton Town0 - 2
Stoke City
Luton Town1 - 1
Stoke City
Stoke City3 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 1
Stoke CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stoke City
Preston North End1 - 1
Stoke City
Stoke City3 - 1
Queens Park Rangers
Millwall1 - 0
Stoke City
Stoke City1 - 0
Blackburn Rovers
Coventry City3 - 2
Stoke City
Stoke City0 - 0
Watford
Stoke City1 - 3
Middlesbrough
Norwich City4 - 2
Stoke City
Stoke City3 - 1
Swansea City
Bristol City2 - 0
Stoke CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Luton Town1 - 1
Leeds United
Hull City0 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 0
Middlesbrough
Cardiff City1 - 2
Luton Town
Burnley4 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Watford2 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Luton Town0 - 1
Sheffield United
Sunderland2 - 0
Luton TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stoke City
#11#20#30#42#54#60#70
Luton Town
#11#20#30#42#56#60#70
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Oxford United
Derby County