English Football League Championship01:45 ngày 09/04/2025

Derby County
0 - 0

Burnley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derby CountyChỉ sốBurnley
30Chỉ số 2570
2Chỉ số 30
1Chỉ số 212
42Chỉ số 2439
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Derby County
Sơ đồ 3-1-4-2161225322162831018
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Langas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Phillips#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Wilson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Armstrong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Forsyth#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Yates#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Harness#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Harness#48

M.Harness#31

M.Harness#21

M.Harness#33

M.Harness#11

M.Harness#19

M.Harness#7

M.Harness#17

M.Harness#29
Burnley
Sơ đồ 4-4-1-1114652322242911819
Đội hình xuất phát

J.Trafford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

CJ Egan-Riley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pires#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Edwards#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Cullen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Laurent#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

Z.Flemming#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Flemming#35

Z.Flemming#4

Z.Flemming#2

Z.Flemming#7

Z.Flemming#15

Z.Flemming#28

Z.Flemming#30

Z.Flemming#32

Z.Flemming#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burnley0 - 0
Derby County
Burnley4 - 1
Derby County
Derby County0 - 0
Burnley
Burnley2 - 0
Derby County
Derby County0 - 3
Burnley
Burnley2 - 0
Derby County
Derby County1 - 2
Burnley
Burnley0 - 0
Derby County
Derby County1 - 2
Burnley
Derby County2 - 4
BurnleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Swansea City1 - 0
Derby County
Derby County2 - 0
Preston North End
Plymouth Argyle2 - 3
Derby County
Derby County2 - 0
Coventry City
Derby County2 - 1
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
Derby County
Derby County0 - 1
Millwall
Queens Park Rangers4 - 0
Derby County
Derby County0 - 0
Oxford United
Norwich City1 - 1
Derby CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burnley
Coventry City1 - 2
Burnley
Burnley1 - 0
Bristol City
Swansea City0 - 2
Burnley
Burnley1 - 1
West Bromwich Albion
Burnley4 - 0
Luton Town
Cardiff City1 - 2
Burnley
Preston North End3 - 0
Burnley
Burnley4 - 0
Sheffield Wednesday
Preston North End0 - 0
Burnley
Burnley2 - 0
Hull CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derby County
#10#20#30#42#58#60#70
Burnley
#10#20#30#40#54#60#70
Leeds United
Sheffield United
Sunderland
Watford
Portsmouth
Stoke City