English Football League Championship22:00 ngày 08/03/2025

Burnley
4 - 0

Luton Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurnleyChỉ sốLuton Town
3Chỉ số 212
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
13Chỉ số 221
66Chỉ số 2424
98Chỉ số 2370
72Chỉ số 2528
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Burnley
Sơ đồ 4-2-3-1114652382422291117
Đội hình xuất phát

J.Trafford#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Roberts#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

CJ Egan-Riley#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Esteve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pires#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cullen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Edwards#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Laurent#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Anthony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Foster#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Foster#15

L.Foster#2

L.Foster#7

L.Foster#35

L.Foster#10

L.Foster#19

L.Foster#32

L.Foster#28
Luton Town
Sơ đồ 3-5-224281232520188451137
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makosso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Naismith#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Clark#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

T.Aasgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Doughty#45 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Adebayo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Nelson#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Nelson#44

Z.Nelson#9

Z.Nelson#6

Z.Nelson#23

Z.Nelson#22

Z.Nelson#19

Z.Nelson#47

Z.Nelson#21

Z.Nelson#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luton Town1 - 4
Burnley
Burnley1 - 1
Luton Town
Luton Town1 - 2
Burnley
Luton Town0 - 1
Burnley
Burnley1 - 1
Luton Town
Burnley0 - 0
Luton Town
Luton Town0 - 2
Burnley
Burnley1 - 1
Luton Town
Luton Town2 - 3
BurnleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burnley
Cardiff City1 - 2
Burnley
Preston North End3 - 0
Burnley
Burnley4 - 0
Sheffield Wednesday
Preston North End0 - 0
Burnley
Burnley2 - 0
Hull City
Southampton0 - 1
Burnley
Burnley1 - 0
Oxford United
Portsmouth0 - 0
Burnley
Burnley0 - 0
Leeds United
Plymouth Argyle0 - 5
BurnleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Watford2 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Luton Town0 - 1
Sheffield United
Sunderland2 - 0
Luton Town
Sheffield Wednesday1 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Millwall
Oxford United3 - 2
Luton Town
Luton Town0 - 0
Preston North End
Nottingham Forest2 - 0
Luton TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burnley
#14#22#30#43#56#60#70
Luton Town
#10#20#31#44#54#60#70
Coventry City
Bristol City
Blackburn Rovers
West Bromwich Albion
Middlesbrough
Swansea City
Norwich City
Queens Park Rangers
Stoke City
Derby County