English Football League Championship02:45 ngày 12/03/2025

Derby County
2 - 0

Coventry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derby CountyChỉ sốCoventry City
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
68Chỉ số 23117
2Chỉ số 31
29Chỉ số 2469
4Chỉ số 229
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Derby County
Sơ đồ 3-5-211225324322816201018
Đội hình xuất phát

J.Zetterström#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Phillips#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Clarke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Forsyth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Nyambe#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Adams#32 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

H.Armstrong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Elder#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yates#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Harness#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Harness#2

M.Harness#31

M.Harness#21

M.Harness#19

M.Harness#29

M.Harness#17
M.Harness#38
M.Harness#37

M.Harness#7
Coventry City
Sơ đồ 4-3-312741521296287911
Đội hình xuất phát

O.Dovin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.van Ewijk#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kitching#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bidwell#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Torp#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Grimes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Eccles#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Sakamoto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Simms#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Wright#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wright#13

H.Wright#2

H.Wright#37

H.Wright#8

H.Wright#40

H.Wright#3

H.Wright#22

H.Wright#10

H.Wright#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coventry City1 - 2
Derby County
Derby County1 - 1
Coventry City
Coventry City1 - 0
Derby County
Coventry City1 - 1
Derby County
Coventry City1 - 0
Derby County
Derby County1 - 1
Coventry City
Coventry City0 - 0
Derby County
Derby County1 - 0
Coventry City
Coventry City2 - 0
Derby County
Derby County2 - 2
Coventry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derby County
Derby County2 - 1
Blackburn Rovers
Middlesbrough1 - 0
Derby County
Derby County0 - 1
Millwall
Queens Park Rangers4 - 0
Derby County
Derby County0 - 0
Oxford United
Norwich City1 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sheffield United
Cardiff City2 - 1
Derby County
Derby County0 - 1
Sunderland
Derby County0 - 2
WatfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coventry City
Coventry City3 - 2
Stoke City
Oxford United2 - 3
Coventry City
Coventry City2 - 1
Preston North End
Sheffield Wednesday1 - 2
Coventry City
Coventry City1 - 0
Queens Park Rangers
Coventry City1 - 4
Ipswich Town
Coventry City0 - 2
Leeds United
Swansea City0 - 2
Coventry City
Coventry City2 - 1
Watford
Blackburn Rovers0 - 2
Coventry CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derby County
#12#21#30#42#54#60#70
Coventry City
#10#20#30#41#58#60#70
Burnley
Bristol City
West Bromwich Albion
Portsmouth
Hull City
Luton Town
Plymouth Argyle