Sweden Allsvenskan20:00 ngày 13/09/2025

Degerfors IF
0 - 1

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốMjallby AIF
0Chỉ số 215
38Chỉ số 2562
37Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 227
1Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF4 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Malmo FF1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
AIK
Enkoping1 - 2
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
Hacken
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 3
GAIS
AIK3 - 0
Degerfors IF
Djurgardens5 - 1
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
GAIS0 - 2
Mjallby AIF
Onsala BK1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Djurgardens
Malmo FF1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#10#20#30#41#51#60#70
Mjallby AIF
#11#21#30#41#55#60#70
Elfsborg
Hammarby
Brommapojkarna