Sweden Allsvenskan21:30 ngày 17/08/2025

Mjallby AIF
1 - 1

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốDjurgardens
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
2Chỉ số 36
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
121Chỉ số 2373
67Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-1-4-211445221776111819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Johansson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gustafson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Thorell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Stavitski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#2

A.Manneh#27

A.Manneh#21

A.Manneh#26

A.Manneh#33

A.Manneh#35

A.Manneh#39

A.Manneh#10

A.Manneh#16
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1351253276171820109
Đội hình xuất phát

J.Rinne#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Stahl#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Nguen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Priske#4

A.Priske#11

A.Priske#45

A.Priske#2

A.Priske#7

A.Priske#14

A.Priske#15

A.Priske#32

A.Priske#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 3
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
Djurgardens
Djurgardens2 - 0
Mjallby AIF
Djurgardens0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 0
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Malmo FF1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
IFK Varnamo
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Jarfalla1 - 4
Djurgardens
AIK0 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Halmstads
Hacken1 - 6
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 0
Djurgardens
Djurgardens5 - 1
Degerfors IF
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
Djurgardens2 - 4
Brommapojkarna
Halmstads1 - 0
DjurgardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#11#20#30#42#54#60#70
Djurgardens
#11#21#30#46#55#60#70
IFK Goteborg
GAIS