Sweden Allsvenskan19:00 ngày 10/08/2025

Degerfors IF
0 - 0

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốHacken
0Chỉ số 81
4Chỉ số 27
67Chỉ số 23131
3Chỉ số 32
39Chỉ số 2465
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
7Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 4-2-3-1264155611816102019
Đội hình xuất phát

M.Igonen#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Moro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sundgren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.G.Netabay#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Ohlsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rafferty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Barsoum#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Omorowa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Omorowa#9

R.Omorowa#1
R.Omorowa#21
R.Omorowa#28

R.Omorowa#24

R.Omorowa#22

R.Omorowa#7

R.Omorowa#27
Hacken
Sơ đồ 4-3-399134442181015242029
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jansson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hilvenius#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Layouni#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Svanback#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Severin nioule#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Severin nioule#22
Severin nioule#31

Severin nioule#39

Severin nioule#18

Severin nioule#16

Severin nioule#19

Severin nioule#11

Severin nioule#1

Severin nioule#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 0
Hacken
Hacken6 - 1
Degerfors IF
Hacken2 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
Hacken
Hacken2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF3 - 0
Hacken
Hacken3 - 4
Degerfors IF
Hacken2 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
IFK Goteborg3 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 3
GAIS
AIK3 - 0
Degerfors IF
Djurgardens5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 3
Brommapojkarna
Degerfors IF1 - 2
Osters IF
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken0 - 2
Brann
Hacken1 - 2
Elfsborg
Hacken2 - 1
Anderlecht
Hacken1 - 6
Djurgardens
Anderlecht1 - 0
Hacken
Halmstads0 - 0
Hacken
Hacken2 - 2
Spartak Trnava
Hacken4 - 1
Halmstads
Spartak Trnava0 - 1
Hacken
Elfsborg0 - 2
HackenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#10#20#30#43#54#60#70
Hacken
#10#20#30#42#57#60#70
Mjallby AIF
Malmo FF
IK Sirius FK
IFK Varnamo