Sweden Allsvenskan00:00 ngày 26/08/2025

GAIS
0 - 2

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
GAISChỉ sốMjallby AIF
5Chỉ số 214
55Chỉ số 2545
90Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
143Chỉ số 2372
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2211
7Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
GAIS
Sơ đồ 4-3-313612453271092811
Đội hình xuất phát

K.Sims#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.W.Thomasson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Ibrahim#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Aberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Boudri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Hedlund#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Becirovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Becirovic#14

E.Becirovic#22

E.Becirovic#18

E.Becirovic#1

E.Becirovic#25

E.Becirovic#31

E.Becirovic#2

E.Becirovic#17
E.Becirovic#21
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-1-4-2114453917710241819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Johansson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Romeo Arrhenius Leandersson#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Stroud#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gustafson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Pettersson#24 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#3

A.Manneh#27

A.Manneh#35

A.Manneh#16

A.Manneh#6

A.Manneh#33

A.Manneh#26

A.Manneh#21

A.Manneh#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
GAIS2 - 1
Mjallby AIF
GAIS1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
GAIS
Mjallby AIF1 - 0
GAIS
GAIS4 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
GAIS
GAIS2 - 2
Mjallby AIF
GAIS3 - 0
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
IF Lodde1 - 3
GAIS
Hammarby1 - 2
GAIS
GAIS0 - 1
IFK Goteborg
IFK Varnamo2 - 2
GAIS
GAIS3 - 0
Halmstads
Degerfors IF0 - 3
GAIS
GAIS3 - 2
Hammarby
GAIS0 - 0
Malmo FF
Hacken1 - 3
GAIS
GAIS0 - 0
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Onsala BK1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Djurgardens
Malmo FF1 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GAIS
#10#20#30#40#57#60#70
Mjallby AIF
#12#20#30#42#57#60#70
IFK Norrkoping FK
Brommapojkarna