Sweden Allsvenskan20:00 ngày 09/08/2025

Malmo FF
1 - 3

Mjallby AIF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốMjallby AIF
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
106Chỉ số 2395
51Chỉ số 2438
11Chỉ số 228
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
1Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
Malmo FF
Mjallby AIF1 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
Mjallby AIF
Malmo FF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 2
Malmo FF
Malmo FF0 - 2
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF0 - 0
FC Copenhagen
Malmo FF1 - 0
Rigas Futbola Skola
Brommapojkarna2 - 3
Malmo FF
Rigas Futbola Skola1 - 4
Malmo FF
Osters IF0 - 2
Malmo FF
Malmo FF3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FK
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Malmo FF
GAIS0 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 1
IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 0
AIK
IK Sirius FK1 - 2
Mjallby AIF
Osters IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
IFK Varnamo
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
Hammarby1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#11#20#30#42#59#60#70
Mjallby AIF
#13#20#30#43#53#60#70
Hacken
Degerfors IF
IFK Goteborg
Djurgardens
Halmstads