Sweden Allsvenskan21:30 ngày 20/07/2025

Halmstads
0 - 0

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốHacken
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2214
66Chỉ số 23134
32Chỉ số 2466
2Chỉ số 211
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 3-4-312352116252429918
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Wallentin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kaib#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Erik Ludvig Arvidsson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mohammed#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mohammed#14

N.Mohammed#13

N.Mohammed#20

N.Mohammed#19

N.Mohammed#21

N.Mohammed#8
N.Mohammed#28

N.Mohammed#1
N.Mohammed#4
Hacken
Sơ đồ 4-2-3-199138232115311116299
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jansson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Samuelsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Lasse Bruun Madsen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lindberg#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S. Nioule#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S. Hrstic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Hrstic#20

S. Hrstic#18

S. Hrstic#7

S. Hrstic#4

S. Hrstic#1

S. Hrstic#44

S. Hrstic#14

S. Hrstic#17

S. Hrstic#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken4 - 1
Halmstads
Hacken0 - 1
Halmstads
Hacken4 - 2
Halmstads
Halmstads3 - 0
Hacken
Hacken3 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 0
Hacken
Hacken2 - 1
Halmstads
Hacken2 - 0
Halmstads
Hacken2 - 3
Halmstads
Hacken0 - 2
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Hacken4 - 1
Halmstads
Halmstads2 - 0
AIK
Hammarby2 - 0
Halmstads
GAIS0 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Malmo FF3 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
GAIS
Brommapojkarna0 - 1
Halmstads
Halmstads4 - 2
IFK VarnamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken2 - 2
Spartak Trnava
Hacken4 - 1
Halmstads
Spartak Trnava0 - 1
Hacken
Elfsborg0 - 2
Hacken
Hacken1 - 3
GAIS
Hacken1 - 0
Tromso IL
Malmo FF3 - 0
Hacken
Malmo FF0 - 0
Hacken
Djurgardens1 - 1
Hacken
Hacken2 - 0
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#10#20#30#43#52#60#70
Hacken
#10#20#30#42#511#60#70
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
IFK Goteborg
IK Sirius FK
Osters IF