Sweden Allsvenskan19:00 ngày 03/08/2025

Hacken
1 - 2

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốElfsborg
53Chỉ số 2440
8Chỉ số 216
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
12Chỉ số 227
4Chỉ số 26
97Chỉ số 2378
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Hacken
Sơ đồ 4-2-3-19911442313103120192939
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lindberg#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hilvenius#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Samuelsson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jansson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Lasse Bruun Madsen#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Svanback#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Dembe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Severin nioule#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Brusberg#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Brusberg#17

I.Brusberg#28

I.Brusberg#7
I.Brusberg#25

I.Brusberg#8

I.Brusberg#24

I.Brusberg#1

I.Brusberg#21

I.Brusberg#22
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-2-1162921327515211124
Đội hình xuất phát

Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Larsson#13 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Wenderson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ostman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Silverholt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Ihler#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ihler#9

F.Ihler#17

F.Ihler#28

F.Ihler#8

F.Ihler#23

F.Ihler#30

F.Ihler#16

F.Ihler#18

F.Ihler#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg0 - 2
Hacken
Elfsborg5 - 1
Hacken
Elfsborg1 - 3
Hacken
Hacken3 - 5
Elfsborg
Hacken1 - 3
Elfsborg
Hacken3 - 1
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
Hacken
Elfsborg4 - 4
Hacken
Hacken1 - 1
Elfsborg
Elfsborg4 - 2
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken2 - 1
Anderlecht
Hacken1 - 6
Djurgardens
Anderlecht1 - 0
Hacken
Halmstads0 - 0
Hacken
Hacken2 - 2
Spartak Trnava
Hacken4 - 1
Halmstads
Spartak Trnava0 - 1
Hacken
Elfsborg0 - 2
Hacken
Hacken1 - 3
GAIS
Hacken1 - 0
Tromso ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg4 - 3
IFK Goteborg
Djurgardens1 - 0
Elfsborg
IFK Goteborg1 - 2
Elfsborg
Elfsborg0 - 2
Hacken
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
Elfsborg0 - 1
Mjallby AIF
Elfsborg0 - 2
Hammarby
Halmstads1 - 4
Elfsborg
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Elfsborg4 - 3
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#11#20#30#41#54#60#70
Elfsborg
#12#20#30#41#56#60#70
AIK
Malmo FF
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF
IK Sirius FK
Osters IF