Hungary Fizz Liga01:00 ngày 23/08/2025

Puskas Akademia FC
1 - 3

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốDebreceni VSC
96Chỉ số 2478
6Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
120Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-11231417196688208257
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Bence vekony#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lukács#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Fameyeh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Fameyeh#57

J.Fameyeh#22
J.Fameyeh#15

J.Fameyeh#33
J.Fameyeh#96

J.Fameyeh#16

J.Fameyeh#90

J.Fameyeh#9

J.Fameyeh#10

J.Fameyeh#21

J.Fameyeh#74
J.Fameyeh#99
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-11774928265819101417
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kulbachuk#49 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gordic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Barany#90

D.Barany#11

D.Barany#16

D.Barany#4

D.Barany#86
D.Barany#74

D.Barany#13
D.Barany#23

D.Barany#22

D.Barany#99

D.Barany#95

D.Barany#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Debreceni VSC
Puskas Akademia FC4 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Puskas Akademia FC0 - 2
Aris Limassol
Kazincbarcika1 - 2
Puskas Akademia FC
Aris Limassol3 - 2
Puskas Akademia FC
Polissya Zhytomyr1 - 1
Puskas Akademia FC
Crvena Zvezda1 - 1
Puskas Akademia FC
SV Austria Salzburg1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 3
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 0
CSM Satu Mare
Debreceni VSC1 - 4
FK Kosice
SK Sigma Olomouc3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
Debreceni VSC
Videoton FC Fehérvár0 - 3
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#11#20#30#41#56#60#70
Debreceni VSC
#13#21#30#42#55#60#70
Paksi FC
Győri ETO FC
Ujpest FC