Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 24/01/2026

De Graafschap
2 - 4

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốRKC Waalwijk
1Chỉ số 33
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
150Chỉ số 2374
58Chỉ số 2426
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-314181552410872822
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kok#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Schoppema#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Simons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Jong#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Jong#27

F.Jong#21

F.Jong#6
F.Jong#40

F.Jong#12

F.Jong#17

F.Jong#25

F.Jong#19

F.Jong#38

F.Jong#32
RKC Waalwijk
Sơ đồ 5-3-216333534518208911
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.VHedel#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Leij#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Leij#25

T.Leij#28

T.Leij#30

T.Leij#10

T.Leij#26

T.Leij#55

T.Leij#29

T.Leij#13

T.Leij#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
De Graafschap1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
De Graafschap
De Graafschap4 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
De Graafschap
RKC Waalwijk0 - 5
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
De Graafschap
De Graafschap0 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap
FC Oss2 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Den Bosch1 - 2
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
SC Heerenveen3 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
HSC 21 Brein0 - 9
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 4
De GraafschapĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#12#20#30#41#54#60#70
RKC Waalwijk
#14#21#30#43#55#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
AZ Alkmaar Youth
Emmen
Willem II