AFC Champions League Elite23:00 ngày 24/11/2025

Al Duhail Sports Club
4 - 2

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Duhail Sports ClubChỉ sốAl Ittihad
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
9Chỉ số 216
39Chỉ số 2465
4Chỉ số 31
77Chỉ số 23133
2Chỉ số 23
5Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Duhail Sports Club
Sơ đồ 4-2-3-13017212218196771089
Đội hình xuất phát

B.Burke#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Bamba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Al-Brake#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bourigeaud#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Verratti#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Boulbina#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Alberto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Edmilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Piątek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Piątek#12
K.Piątek#45
K.Piątek#38

K.Piątek#25

K.Piątek#15

K.Piątek#7

K.Piątek#4

K.Piątek#5

K.Piątek#14

K.Piątek#24

K.Piątek#29

K.Piątek#96
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11134212781910349
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#27

K.Benzema#16

K.Benzema#80

K.Benzema#32

K.Benzema#14

K.Benzema#24

K.Benzema#11

K.Benzema#17

K.Benzema#78

K.Benzema#15

K.Benzema#20

K.Benzema#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Duhail Sports Club
Al Duhail Sports Club2 - 3
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Al Duhail Sports Club1 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Duhail Sports Club2 - 2
Al-Sailiya Sports Club
Al Duhail Sports Club4 - 1
Shabab Al Ahli
Al-Gharafa Sports Club3 - 1
Al Duhail Sports Club
Al Duhail Sports Club1 - 3
Al-Rayyan Sports Club
Al Duhail Sports Club2 - 0
Al-Shamal Sports Club
Al Wahda(UAE)3 - 1
Al Duhail Sports Club
Al Duhail Sports Club0 - 4
Al-Arabi Sports Club
Al Duhail Sports Club0 - 4
Al KharaitiyatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Ittihad0 - 1
Al Ahli SC
Al Ittihad3 - 0
Al-Sharjah
Al Khaleej4 - 4
Al Ittihad
Al Nassr1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 2
Al Hilal
Al Shorta1 - 4
Al Ittihad
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Shabab Al Ahli
Al Ittihad0 - 2
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Duhail Sports Club
#14#22#30#44#51#60#70
Al Ittihad
#12#20#30#41#53#60#70
Tractor S.C.
Al-Sadd Sports Club
Nasaf Qarshi
Vissel Kobe
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima
Melbourne City
FC Seoul
Johor Darul Ta'zim FC
Buriram United
Ulsan HD FC
Gangwon FC
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Shanghai Port