Saudi Professional League23:15 ngày 15/05/2026

Damac
3 - 0

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Fayha
5Chỉ số 211
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2397
40Chỉ số 2446
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-3-31121531326814997
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Okita#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A·Galvao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Al-Qahtani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Al-Qahtani#22

A.Al-Qahtani#18

A.Al-Qahtani#5

A.Al-Qahtani#80

A.Al-Qahtani#11

A.Al-Qahtani#88

A.Al-Qahtani#20

A.Al-Qahtani#30

A.Al-Qahtani#90
Al Fayha
Sơ đồ 5-3-2527222521863023815
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dahal#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Benzia#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Radif#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Radif#41

A.Radif#17

A.Radif#35

A.Radif#21

A.Radif#75

A.Radif#1

A.Radif#14

A.Radif#70

A.Radif#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha1 - 1
Damac
Al Fayha2 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Fayha
Damac1 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 4
Damac
Damac1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Damac
Al Fayha0 - 0
Damac
Damac1 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Ittihad2 - 1
Damac
Damac0 - 2
Al Khaleej
Al Hilal1 - 0
Damac
Damac2 - 0
Al Okhdood
Damac1 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 0
Damac
Al Najma(KSA)1 - 3
Damac
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac0 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Qadsiah
Al Fayha4 - 2
Al Riyadh
Al Kholood1 - 1
Al Fayha
Al Hazem2 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ahli SC
Neom SC1 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood0 - 5
Al Fayha
Al Fayha1 - 3
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
Neom SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#13#21#30#41#57#60#70
Al Fayha
#10#20#30#41#56#60#70
Al Taawoun
Al Shabab